Houzii
← Từ điển
Từ ghép

分析语

Phồn thể: [分析語]
fēnxīyǔ
Nghĩa tiếng Việtngôn ngữ phân tích
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 ngôn ngữ phân tích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập