Houzii
← Từ điển
Từ ghép

实分析

Phồn thể: [實分析]
shífēnxī
Nghĩa tiếng Việtphân tích thực; tính toán biến số thực
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phân tích thực
  2. 2 tính toán biến số thực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập