Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

破案

pò'àn
Nghĩa tiếng Việtphá án; bàn cũ tồi tàn
Âm Hán Việtphá án
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa