Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

受骗

Phồn thể: [受騙]
shòupiàn
Nghĩa tiếng Việtbị lừa; bị mắc lừa; bị lừa gạt
Âm Hán Việtthụ phiến
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa