Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
biǎn · piān · Piān

扁

Nghĩabiǎn phẳng; (thông tục) đánh ai đó; biến thể cũ của 匾 (biǎn); piān thuyền nhỏ; Piān họ [Pian1]
Bộ thủ户
Âm Hán Việtbiǎn biển
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.