Chữ HánChữ đa âm
扁
Nghĩa phẳng; (thông tục) đánh ai đó; biến thể cũ của 匾 (biǎn); thuyền nhỏ; họ [Pian1]
Bộ thủ户
Âm Hán Việt biển
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: biểnphẳng; (thông tục) đánh ai đó; biến thể cũ của 匾 (biǎn)
- thuyền nhỏ
- họ [Pian1]
Cấu tạo
Gồm các phần: bao góc trên trái · 户 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 遍biànÂm Hán Việt: biếnbiến thể của 遍 (biàn)HSK 3
- 篇piānÂm Hán Việt: thiêntờ; mảnh viết; tập thẻ tre dùng để ghi chép (xưa)HSK 4
- 骗piànÂm Hán Việt: phiếnlừa gạt; lừa đảo; lừa dốiHSK 5
- 编biānÂm Hán Việt: biêndệt; bện; tổ chứcHSK 6
- 偏piānÂm Hán Việt: thiênnghiêng; lệch; chêchHSK 7–9
- 匾biǎntấm bảng chữ nhật nằm ngang treo trên cửa hoặc trên tường; giỏ đan tròn nông bằng tre
- 谝piǎnkhoe khoang
- 猵biānmột loại rái cá
- 煸biānxào trước khi nướng hoặc hầm
- 犏piāndùng trong 犏牛 (piānniú)
- 碥biǎnđá nguy hiểm nhô ra trên ghềnh nước xiết
- 稨biǎnxem 稨豆 (biǎndòu)
- 褊biǎnhẹp; gấp gáp
- 編
- 翩piānbay nhanh
- 蝙biāndùng trong 蝙蝠 (biānfú)
- 蹁piánđi khập khiễng
- 鳊biāncá mè
- 騙
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.