Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
biàn · biàn

遍

Nghĩabiến thể của 遍 (biàn); khắp mọi nơi; khắp; lượng từ cho hành động: một lần
Bộ thủ辶
Âm Hán Việtbiến
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • biànÂm Hán Việt: biếnbiến thể của 遍 (biàn)
  • biànChưa có âm thanhkhắp mọi nơi; khắp; lượng từ cho hành động: một lần

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 扁

  • Phần chỉ nghĩa: 辶
  • Phần chỉ âm: 扁

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.