Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

遍布

biànbù
Nghĩa tiếng Việtphủ khắp (khu vực); có mặt khắp nơi
Âm Hán Việtbiến bố
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa