Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
biǎn

扁

Nghĩa tiếng Việtphẳng; (thông tục) đánh ai đó; biến thể cũ của 匾 (biǎn)
Âm Hán Việtbiển
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phẳng
  2. 2 (thông tục) đánh ai đó
  3. 3 biến thể cũ của 匾 (biǎn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
piān

扁

Nghĩa tiếng Việtthuyền nhỏ
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm
Piān

扁

Nghĩa tiếng Việthọ [Pian1]
  • 1 chữ
  • 9 nét