Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿扁

Ābiǎn
Nghĩa tiếng ViệtA-bian, biệt danh của Trần Thủy Biển 陈水扁 (ChénShuǐbiǎn)
  • 2 chữ
  • 16 nét