欺凌Từ ghép欺凌qīlíngNghĩa tiếng Việtbắt nạt và làm nhục2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bắt nạt và làm nhụcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.欺lợi dụng không công bằng; lừa dối; gian lậnTrang chữ →凌tiếp cận; vươn cao; băng dàyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →