Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欺蒙

Phồn thể: [欺矇]
qīméng
Nghĩa tiếng Việtlừa dối; lừa gạt
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lừa dối
  2. 2 lừa gạt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập