Từ ghép
瞒上欺下
Phồn thể: [瞞上欺下]Nghĩa
- 1 lừa dối cấp trên và ức hiếp cấp dưới (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.