Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瞒上欺下

Phồn thể: [瞞上欺下]
mánshàngqīxià
Nghĩa tiếng Việtlừa dối cấp trên và ức hiếp cấp dưới (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 33 nét