Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瞒报

Phồn thể: [瞞報]
mánbào
Nghĩa tiếng Việtche giấu hoặc lừa dối trong báo cáo; làm sai lệch bằng cách báo cáo quá hoặc thiếu
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 che giấu hoặc lừa dối trong báo cáo
  2. 2 làm sai lệch bằng cách báo cáo quá hoặc thiếu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập