Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

隐情

Phồn thể: [隱情]
yǐnqíng
Nghĩa tiếng Việtđiều gì đó muốn giữ bí mật; động cơ không rõ ràng; một chủ đề tốt nhất nên tránh
Âm Hán Việtẩn tình
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điều gì đó muốn giữ bí mật
  2. 2 động cơ không rõ ràng
  3. 3 một chủ đề tốt nhất nên tránh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập