Từ ghép
隐情不报
Phồn thể: [隱情不報]Nghĩa
- 1 không báo cáo điều gì
- 2 giữ bí mật điều gì
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.