Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隐情不报

Phồn thể: [隱情不報]
yǐnqíngbúbào
Nghĩa tiếng Việtkhông báo cáo điều gì; giữ bí mật điều gì
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa