Houzii
← Từ điển
Từ ghép

该隐

Phồn thể: [該隱]
Gāiyǐn
Nghĩa tiếng ViệtCa-in (tên); Ca-in (nhân vật trong Kinh Thánh), một nhân vật trong thần thoại Do Thái-Gia Tô-Hồi giáo
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Ca-in (tên)
  2. 2 Ca-in (nhân vật trong Kinh Thánh), một nhân vật trong thần thoại Do Thái-Gia Tô-Hồi giáo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập