Cấp: HSK 7–9Từ ghép
是非
Nghĩa
- 1 đúng và sai
- 2 cãi nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 惹是非gây chuyện thị phi
- 搬弄是非kích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn giữa mọi người; mách lẻo; gây rối
- 颠倒是非[顛倒是非]lật ngược đúng sai
- 混淆是非làm cho đúng sai lẫn lộn (thành ngữ)
- 明辨是非phân biệt đúng sai (thành ngữ)
- 是非不分không thể phân biệt đúng sai (thành ngữ)
- 是非分明phân biệt đúng sai (thành ngữ)
- 是非莫辨không thể phân biệt đúng sai (thành ngữ)
- 是非曲直nghĩa đen: đúng sai, cong và thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: ưu và nhược điểm; điểm mạnh và điểm yếu
- 是非之地nơi có rắc rối; khu vực phức tạp
- 挑拨是非[挑撥是非]khích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc bất hòa; bêu xấu; gây rối
- 是非自有公论[是非自有公論]xác định đúng sai dựa trên dư luận (thành ngữ); Dư luận sẽ phán xét điều gì đúng và sai.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn