Từ ghép
是非自有公论
Phồn thể: [是非自有公論]Nghĩa tiếng Việtxác định đúng sai dựa trên dư luận (thành ngữ); Dư luận sẽ phán xét điều gì đúng và sai.
- 6 chữ
- 39 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xác định đúng sai dựa trên dư luận (thành ngữ)
- 2 Dư luận sẽ phán xét điều gì đúng và sai.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 非[phi]không phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-Trang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 论ý kiến; quan điểm; lý thuyếtTrang chữ →