Từ ghép
挑拨是非
Phồn thể: [挑撥是非]Nghĩa tiếng Việtkhích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc bất hòa; bêu xấu; gây rối
- 4 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 khích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc bất hòa
- 2 bêu xấu
- 3 gây rối
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.