Từ ghép
是非曲直
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đúng sai, cong và thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: ưu và nhược điểm; điểm mạnh và điểm yếu
- 4 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: đúng sai, cong và thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: ưu và nhược điểm
- 2 điểm mạnh và điểm yếu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.