Houzii
← Từ điển
Từ ghép

是非曲直

shìfēiqūzhí
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đúng sai, cong và thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: ưu và nhược điểm; điểm mạnh và điểm yếu
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa