Cấp: HSK 7–9Từ ghép
非法
Nghĩa
- 1 bất hợp pháp
Câu ví dụ
- 网络空间绝非法律真空地带。国际社会亟待通过平等磋商制定普遍认可的数据合规准则,在遏制网络犯罪的同时保障数据安全有序流动。Không gian mạng tuyệt đối không phải là vùng chân không pháp lý. Cộng đồng quốc tế cần khẩn trương xây dựng bộ chuẩn mực tuân thủ dữ liệu được công nhận rộng rãi thông qua đàm phán bình đẳng, vừa ngăn chặn tội phạm mạng vừa bảo đảm dữ liệu lưu chuyển an toàn, trật tự.Từ trong câu:网络空间 (wǎngluòkōngjiān)绝非 (juéfēi)法律 (fǎlǜ)真空 (zhēnkōng)地带 (dìdài)国际社会 (guójìshèhuì)亟待 (jídài)通过 (tōngguò)平等 (píngděng)磋商 (cuōshāng)制定 (zhìdìng)普遍 (pǔbiàn)认可 (rènkě)的 (de)数据 (shùjù)合规 (héguī)准则 (zhǔnzé)在 (zài)遏制 (èzhì)网络 (wǎngluò)犯罪 (fànzuì)的 (de)同时 (tóngshí)保障 (bǎozhàng)数据 (shùjù)安全 (ānquán)有序 (yǒuxù)流动 (liúdòng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ