Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

非法

fēifǎ
Nghĩa tiếng Việtbất hợp pháp
Âm Hán Việtphi pháp
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bất hợp pháp

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập