Houzii
← Từ điển
Từ ghép

分批

fēnpī
Nghĩa tiếng Việtlàm từng đợt hoặc theo nhóm
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 làm từng đợt hoặc theo nhóm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập