Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盼睐

Phồn thể: [盼睞]
pànlài
Nghĩa tiếng Việtsự ưu ái của bạn; sự xem xét của bạn
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sự ưu ái của bạn
  2. 2 sự xem xét của bạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập