Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盼头

Phồn thể: [盼頭]
pàntou
Nghĩa tiếng Việthy vọng; triển vọng tốt
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hy vọng
  2. 2 triển vọng tốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập