Houzii
← Từ điển
Từ ghép

顾盼自雄

Phồn thể: [顧盼自雄]
gùpànzìxióng
Nghĩa tiếng Việtđi nghênh ngang cảm thấy tự mãn (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 37 nét