Houzii
← Từ điển
Từ ghép

企盼

qǐpàn
Nghĩa tiếng Việtmong đợi; mong mỏi; nôn nóng điều gì đó
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mong đợi
  2. 2 mong mỏi
  3. 3 nôn nóng điều gì đó
  4. 4 hy vọng (đạt được gì đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập