Cấp: HSK 7–9Từ ghép
社会主义
Phồn thể: [社會主義]Nghĩa
- 1 chủ nghĩa xã hội
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 社会主义者[社會主義者]nhà xã hội chủ nghĩa
- 国家社会主义[國家社會主義]chủ nghĩa quốc gia xã hội; chủ nghĩa Quốc xã
- 空想社会主义[空想社會主義]chủ nghĩa xã hội không tưởng
- 民族社会主义[民族社會主義]chủ nghĩa quốc xã; Chủ nghĩa Quốc xã
- 社会主义教育运动[社會主義教育運動]Phong trào Giáo dục Xã hội Chủ nghĩa (1963-66), tên chính thức của Phong trào Bốn Thanh lọc 四清运动 (SìqīngYùndòng)
- 中国特色社会主义[中國特色社會主義]chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc, cụm từ được ĐCSTQ giới thiệu năm 1986 để chỉ mô hình tư tưởng của họ, bao gồm cả cải cách kinh tế thời kỳ hậu Mao Trạch Đông
- 苏维埃社会主义共和国联盟[蘇維埃社會主義共和國聯盟]Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô), 1922-1991; viết tắt thành 苏联 (Sūlián) Liên Xô
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9rất, khá (phó từ chỉ mức độ); thẳng, ưỡn
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4phần, suất, bản (lượng từ cho suất ăn, phần quà, báo chí, tài liệu, công việc)
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 翻[phiên]Cấp: HSK 5lật; lật lại; lật úp
- 假如[giả như]Cấp: HSK 5nếu