Houzii
← Từ điển
Từ ghép

民族社会主义

Phồn thể: [民族社會主義]
mínzúshèhuìzhǔyì
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa quốc xã; Chủ nghĩa Quốc xã
  • 6 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa