Từ ghép
苏维埃社会主义共和国联盟
Phồn thể: [蘇維埃社會主義共和國聯盟]Nghĩa tiếng ViệtLiên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô), 1922-1991; viết tắt thành 苏联 (Sūlián) Liên Xô
- 12 chữ
- 96 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô), 1922-1991
- 2 viết tắt thành 苏联 (Sūlián) Liên Xô
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 苏cây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại); tên địa danh; hồi phụcTrang chữ →
- 维bảo tồn; duy trì; giữ gìnTrang chữ →
- 埃bụi; bẩn; angstromTrang chữ →
- 社[xã]hãng, hội, câu lạc bộ, hợp tác xã; xã hộiTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →
- 主chủ; người chủ; chủ nhàTrang chữ →
- 义công lý; chính nghĩa; ý nghĩaTrang chữ →
- 共[cộng]tổng cộng; cùng, chungTrang chữ →
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 盟lời thề; cam kết; liên minhTrang chữ →