Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苏维埃社会主义共和国联盟

Phồn thể: [蘇維埃社會主義共和國聯盟]
Sūwéi'āi Shèhuìzhǔyì Gònghéguó Liánméng
Nghĩa tiếng ViệtLiên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô), 1922-1991; viết tắt thành 苏联 (Sūlián) Liên Xô
  • 12 chữ
  • 96 nét
  • 2 nghĩa