Chữ Hán
盟
Nghĩalời thề; cam kết; liên minh
Bộ thủ皿
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- lời thề; cam kết; liên minh
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 明 + 皿
- 明míngsáng; tương phản: tối 暗 (àn); (về ý nghĩa) rõ
- 皿mǐn(hình vị hạn chế) đĩa; đồ chứa; vật chứa nông; bộ số 108
- Phần chỉ nghĩa: 皿
- Phần chỉ âm: 明
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.