Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
méng

盟

Nghĩalời thề; cam kết; liên minh
Bộ thủ皿
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • ménglời thề; cam kết; liên minh

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 明 + 皿

  • Phần chỉ nghĩa: 皿
  • Phần chỉ âm: 明

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.