Cấp: HSK 7–9Từ ghép
联盟
Phồn thể: [聯盟]Nghĩa
- 1 liên minh
- 2 hiệp hội
- 3 liên đoàn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 联盟号[聯盟號]Soyuz (liên minh), loạt tàu vũ trụ của Nga
- 南联盟[南聯盟]Cộng hòa Liên bang Nam Tư (1992-2003) (viết tắt của 南斯拉夫聯盟共和國 (NánsīlāfūLiánméngGònghéguó))
- 非洲联盟[非洲聯盟]Liên minh Châu Phi
- 国际联盟[國際聯盟]Hội Quốc Liên (1920-1946), đặt tại Geneva, tiền thân của Liên Hợp Quốc
- 九校联盟[九校聯盟]Liên minh C9, liên minh chín trường đại học danh tiếng ở Trung Quốc, thành lập năm 1998
- 欧洲联盟[歐洲聯盟]Liên minh Châu Âu (EU)
- 西欧联盟[西歐聯盟]Liên minh Tây Âu (WEU)
- 英雄联盟[英雄聯盟]Liên Minh Huyền Thoại (trò chơi điện tử)
- 东南亚联盟[東南亞聯盟]ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á); giống như 东南亚国家联盟 (DōngnányàGuójiāLiánméng)
- 人民联盟党[人民聯盟黨]đảng liên minh nhân dân; liên đoàn Awami Bangladesh
- 国际电信联盟[國際電信聯盟]Liên minh Viễn thông Quốc tế; ITU
- 国际数学联盟[國際數學聯盟]Liên đoàn Toán học Quốc tế
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước