Từ ghép
东南亚联盟
Phồn thể: [東南亞聯盟]Nghĩa tiếng ViệtASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á); giống như 东南亚国家联盟 (DōngnányàGuójiāLiánméng)
- 5 chữ
- 45 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á)
- 2 giống như 东南亚国家联盟 (DōngnányàGuójiāLiánméng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.