Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人民联盟党

Phồn thể: [人民聯盟黨]
rénmínliánméngdǎng
Nghĩa tiếng Việtđảng liên minh nhân dân; liên đoàn Awami Bangladesh
  • 5 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa