Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国际电信联盟

Phồn thể: [國際電信聯盟]
guójìdiànxìnliánméng
Nghĩa tiếng ViệtLiên minh Viễn thông Quốc tế; ITU
  • 6 chữ
  • 54 nét
  • 2 nghĩa