Từ ghép
国际数学联盟
Phồn thể: [國際數學聯盟]Nghĩa
- 1 Liên đoàn Toán học Quốc tế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 际biên giới; rìa; ranh giớiTrang chữ →
- 数[số]con số; số liệu; một vài; một sốTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 盟lời thề; cam kết; liên minhTrang chữ →