Từ ghép
南联盟
Phồn thể: [南聯盟]Nghĩa tiếng ViệtCộng hòa Liên bang Nam Tư (1992-2003) (viết tắt của 南斯拉夫聯盟共和國 (NánsīlāfūLiánméngGònghéguó))
- 3 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 Cộng hòa Liên bang Nam Tư (1992-2003) (viết tắt của 南斯拉夫聯盟共和國 (NánsīlāfūLiánméngGònghéguó))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.