Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

盟

méng
Nghĩa tiếng Việtlời thề; cam kết; liên minh
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lời thề
  2. 2 cam kết
  3. 3 liên minh
  4. 4 kết đồng minh
  5. 5 minh, đơn vị hành chính tương đương với quận ở Nội Mông

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập