Chữ đơn
盟
Nghĩa tiếng Việtlời thề; cam kết; liên minh
- 1 chữ
- 13 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 lời thề
- 2 cam kết
- 3 liên minh
- 4 kết đồng minh
- 5 minh, đơn vị hành chính tương đương với quận ở Nội Mông
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 加盟Cấp: HSK 7–9trở thành thành viên của liên minh hoặc hiệp hội; liên kết; tham gia
- 联盟[聯盟]Cấp: HSK 7–9liên minh; hiệp hội; liên đoàn
- 盟友Cấp: HSK 7–9đồng minh
- 同盟Cấp: HSK 7–9liên minh
- 阿盟Liên minh Alxa, đơn vị hành chính cấp địa khu của Nội Mông (viết tắt của 阿拉善盟 (ĀlāshànMéng))
- 东盟[東盟]ASEAN; viết tắt của 东南亚国家联盟 (DōngnányàGuójiāLiánméng)
- 非盟Liên minh Châu Phi (AU), viết tắt của 非洲聯盟|非洲联盟
- 会盟[會盟]các cuộc họp do các quân vương tổ chức trong thời kỳ phong kiến Trung Quốc nhằm mục đích chính thức hóa liên minh, hoàn tất hiệp ước
- 结盟[結盟]hình thành liên minh; kết đồng minh; liên kết
- 盟邦đồng minh; quốc gia đồng minh
- 盟弟thành viên kết nghĩa nhỏ tuổi hơn
- 盟国[盟國]các nước đồng minh; các nước liên hợp