Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盟弟

méngdì
Nghĩa tiếng Việtthành viên kết nghĩa nhỏ tuổi hơn
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 thành viên kết nghĩa nhỏ tuổi hơn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập