Từ ghép
结盟
Phồn thể: [結盟]Nghĩa
- 1 hình thành liên minh
- 2 kết đồng minh
- 3 liên kết
- 4 với đồng minh
- 5 kết nối với
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.