Houzii
← Từ điển
Từ ghép

结盟

Phồn thể: [結盟]
jiéméng
Nghĩa tiếng Việthình thành liên minh; kết đồng minh; liên kết
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hình thành liên minh
  2. 2 kết đồng minh
  3. 3 liên kết
  4. 4 với đồng minh
  5. 5 kết nối với

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập