Từ ghép
东盟
Phồn thể: [東盟]Nghĩa tiếng ViệtASEAN; viết tắt của 东南亚国家联盟 (DōngnányàGuójiāLiánméng)
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ASEAN
- 2 viết tắt của 东南亚国家联盟 (DōngnányàGuójiāLiánméng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.