Houzii
← Từ điển
Từ ghép

空想社会主义

Phồn thể: [空想社會主義]
kōngxiǎngshèhuìzhǔyì
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa xã hội không tưởng
  • 6 chữ
  • 42 nét