Từ ghép
空想社会主义
Phồn thể: [空想社會主義]Nghĩa
- 1 chủ nghĩa xã hội không tưởng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 空[không]trống không; không khí; bầu trờiTrang chữ →
- 想[tưởng]nghĩ (về); nghĩ đến; nghĩ ra; nghĩ (rằng); tin (rằng)Trang chữ →
- 社[xã]hãng, hội, câu lạc bộ, hợp tác xã; xã hộiTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →
- 主chủ; người chủ; chủ nhàTrang chữ →
- 义công lý; chính nghĩa; ý nghĩaTrang chữ →