Từ ghép
国家社会主义
Phồn thể: [國家社會主義]Nghĩa
- 1 chủ nghĩa quốc gia xã hội
- 2 chủ nghĩa Quốc xã
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.