Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国家社会主义

Phồn thể: [國家社會主義]
guójiāshèhuìzhǔyì
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa quốc gia xã hội; chủ nghĩa Quốc xã
  • 6 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa