Từ ghép
人民团体
Phồn thể: [人民團體]Nghĩa tiếng Việttổ chức quần chúng (ví dụ: công đoàn, hội nông dân, hội học giả v.v.); tổ chức quần chúng
- 4 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tổ chức quần chúng (ví dụ: công đoàn, hội nông dân, hội học giả v.v.)
- 2 tổ chức quần chúng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.