Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小团体主义

Phồn thể: [小團體主義]
xiǎotuántǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔyìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa bè phái; tâm lý nhóm nhỏ
  • 5 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa