Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抗日救亡团体

Phồn thể: [抗日救亡團體]
kàng Rìjiùwángtuántǐ
Nghĩa tiếng Việttổ chức cứu quốc kháng Nhật
  • 6 chữ
  • 38 nét