Từ ghép
抗日救亡团体
Phồn thể: [抗日救亡團體]Nghĩa
- 1 tổ chức cứu quốc kháng Nhật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.