Houzii
← Từ điển
Từ ghép

畅销书

Phồn thể: [暢銷書]
chàngxiāoshū
Nghĩa tiếng Việtsách bán chạy; sách bán chạy nhất; thành công vang dội
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sách bán chạy
  2. 2 sách bán chạy nhất
  3. 3 thành công vang dội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập