Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

前者

qiánzhě
Nghĩa tiếng Việtcái trước
Âm Hán Việttiền giả
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 cái trước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập