Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

前来

Phồn thể: [前來]
qiánlái
Nghĩa tiếng Việtđến (trang trọng); trước đó; trước đây
Âm Hán Việttiền lai
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đến (trang trọng)
  2. 2 trước đó
  3. 3 trước đây

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập