Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蛋鸡

Phồn thể: [蛋雞]
dànjī
Nghĩa tiếng Việtgà đẻ trứng
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 gà đẻ trứng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập