Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笨鸡

Phồn thể: [笨雞]
bènjī
Nghĩa tiếng Việtgà thả vườn
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 gà thả vườn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập